| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Anh Tuấn | 6 A | STK6-00269 | Ôn tập để học tốt Vật lí | Nguyễn Văn Hưởng | 08/04/2026 | 0 |
| 2 | Bùi Bá Khánh | 7 A | STN-00090 | Đuốc lá dừa | Hoài Anh | 08/04/2026 | 0 |
| 3 | Bùi Bảo Hân | 6 B | SHCM-00027 | Thời thanh niên của Bác Hồ | Hồng Hà | 08/04/2026 | 0 |
| 4 | Bùi Đình Quyết | | NVM6-00030 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 03/10/2025 | 187 |
| 5 | Bùi Đình Quyết | | GKM6-00052 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 03/10/2025 | 187 |
| 6 | Bùi Đình Quyết | | NVM7-00049 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 7 | Bùi Đình Quyết | | NVM8-00050 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 8 | Bùi Đình Quyết | | GKM8-00074 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 9 | Bùi Đình Quyết | | GKM7-00049 | Âm nhạc 7 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 10 | Bùi Đình Quyết | | GKM6-00107 | Bài tập Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 11 | Bùi Đình Quyết | | GKM6-00048 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 12 | Bùi Đình Quyết | | NVM6-00028 | Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 212 |
| 13 | Bùi Hải Đăng | 7 A | TKM7-00033 | Bài tập phát triển năng lực Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 08/04/2026 | 0 |
| 14 | Bùi Hoàng Anh | 6 A | TKM6-00010 | Bài tập phát triển năng lực Toán 6 tập 2 | Cung Thế Anh | 08/04/2026 | 0 |
| 15 | Bùi Hữu An | 7 B | SDD-00063 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 08/04/2026 | 0 |
| 16 | Bùi Hữu Trường | 7 B | STN-00085 | Chú đất Nung | Nguyễn Kiên | 08/04/2026 | 0 |
| 17 | Bùi Minh Ngọc | 7 A | SDD-00059 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 08/04/2026 | 0 |
| 18 | Bùi Ngọc Duyên | 7 A | STN-00102 | Cát cháy | Thanh Quế | 08/04/2026 | 0 |
| 19 | Bùi Phạm Tuyết Mai | 7 B | SHCM-00035 | Bác Hồ về thăm quê | Chu Trọng Huyến | 08/04/2026 | 0 |
| 20 | Bùi Phương Linh | 8 A | GKM8-00195 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 29/01/2026 | 69 |
| 21 | Bùi Thị Hoài An | 6 B | STK6-00073 | Luyện giải và ôn tập Toán 6 T.2 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 0 |
| 22 | Bùi Thị Mỹ Duyên | 6 A | STC-00076 | Một thời để nhớ T.2 | Nguyễn Thị Phúc | 08/04/2026 | 0 |
| 23 | Bùi Thị Như Quỳnh | 6 B | TKM6-00026 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 6 tập 2 | Lê Quang Hưng | 08/04/2026 | 0 |
| 24 | Bùi Thị Phương Anh | 7 A | STN-00166 | Ảo thuật quán quân thế giới | Khánh Linh | 08/04/2026 | 0 |
| 25 | Bùi Thị Phương Thảo | 7 B | STN-00149 | Thế giới thiên nhiên | Elicom | 08/04/2026 | 0 |
| 26 | Bùi Thị Phương Thu | 6 A | STK6-00130 | Vật lí nâng cao THCS 6 | Nguyễn Thanh Hải | 08/04/2026 | 0 |
| 27 | Bùi Thị Quỳnh Chi | 7 B | STK7-00200 | Truyện đọc Giáo dục công dân 7 | Phong Thu | 08/04/2026 | 0 |
| 28 | Bùi Thị Thanh Hoa | 7 A | STC-00080 | Đi hết một mùa thu | Hà Minh Đức | 08/04/2026 | 0 |
| 29 | Bùi Thị Thanh Huyền | 7 A | STK7-00056 | Toán nâng cao và các chuyên đề Đại số 7 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 0 |
| 30 | Bùi Trác Hùng | 7 B | SDD-00017 | Cố gắng thêm lần nữa | Bích Nga | 08/04/2026 | 0 |
| 31 | Bùi Trác Xuân Trường | 7 A | STN-00035 | Thành Cát Tư Hãn | Trần Tích Thành | 08/04/2026 | 0 |
| 32 | Bùi Văn An Sinh | 6 B | STN-00076 | Thế giới những điều em muốn biết | Hồng Minh | 08/04/2026 | 0 |
| 33 | Bùi Văn Hải Hà | 7 A | STN-00046 | Hành trình tìm ra Châu Mĩ của Cri-X tốp Cô-Lôm-Bô | Nguyễn Thị Hương Giang | 08/04/2026 | 0 |
| 34 | Bùi Văn Minh Anh | 6 A | STK6-00244 | Luyện tập và tự kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiến thức kĩ năng Tiếng Anh 6 | Hoàng Thị Xuân Hoa | 08/04/2026 | 0 |
| 35 | Bùi Văn Văn | 7 A | STK7-00198 | Truyện đọc Giáo dục công dân 7 | Phong Thu | 08/04/2026 | 0 |
| 36 | Đặng Thanh Hà | | TDTC-00021 | Từ điển Sinh học | Nguyễn Duy Minh | 08/09/2025 | 212 |
| 37 | Đặng Thanh Hà | | TDTC-00023 | Từ điển Việt - Anh(trên 135000 từ) = Vietnamese-English dictionary | Trần Mạnh Tường | 08/09/2025 | 212 |
| 38 | Đặng Thanh Hà | | TDTC-00016 | Kho tàng tri thức nhân loại - Toán | Tô Cẩm Tú | 08/09/2025 | 212 |
| 39 | Đặng Thanh Hà | | GKM6-00053 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 08/09/2025 | 212 |
| 40 | Đặng Thanh Hà | | GKM7-00053 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 08/09/2025 | 212 |
| 41 | Đặng Thanh Hà | | GKM8-00078 | Mĩ thuật 8 | Đinh Gia Lê | 08/09/2025 | 212 |
| 42 | Đặng Thanh Hà | | GKM9-00062 | Mĩ thuật 9 | Đinh Gia Lê | 08/09/2025 | 212 |
| 43 | Đặng Thanh Hà | | NVM6-00033 | Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 08/09/2025 | 212 |
| 44 | Đặng Thanh Hà | | NVM7-00053 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 08/09/2025 | 212 |
| 45 | Đặng Thanh Hà | | NVM9-00025 | Mĩ thuật 9 - Sách giáo viên | Đinh Gia Lê | 08/09/2025 | 212 |
| 46 | Đặng Thị Hiền | | STK6-00281 | Những bài tập làm văn 6 chọn lọc | Tạ Đức Hiền | 15/09/2025 | 205 |
| 47 | Đặng Thị Hiền | | STK6-00330 | Học tốt Ngữ Văn 6 T.1 | Trần Công Tùng | 15/09/2025 | 205 |
| 48 | Đặng Thị Hiền | | STK6-00282 | Những bài làm văn mẫu 6 T.1 | Trần Thị Thìn | 15/09/2025 | 205 |
| 49 | Đặng Thị Hiền | | STK6-00184 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ Văn 6 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 15/09/2025 | 205 |
| 50 | Đặng Thị Hiền | | STK6-00183 | Luyện tập và tự kiểm tra đánh giá theo chuẩn kiến thức kĩ năng Ngữ Văn 6 T.1 | Đỗ Ngọc Thống | 15/09/2025 | 205 |
| 51 | Đặng Thị Hiền | | STK8-00204 | Tư liệu Ngữ Văn 8 | Đỗ Ngọc Thống | 15/09/2025 | 205 |
| 52 | Đặng Thị Hiền | | STK8-00179 | Một số kiến thức kĩ năng và bài tập nâng cao Ngữ Văn 8 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 15/09/2025 | 205 |
| 53 | Đặng Thị Hiền | | STK8-00154 | Để học tốt Ngữ Văn 8 T.1 | Vũ Nho | 15/09/2025 | 205 |
| 54 | Đặng Thị Hiền | | STK8-00164 | Hướng dẫn tự học Ngữ Văn 8 T.1 | Nguyễn Xuân Lạc | 15/09/2025 | 205 |
| 55 | Đặng Thị Hiền | | STK8-00201 | Thiết kế bài học Ngữ Văn 8 theo hướng tích hợp | Hoàng Hữu Bội | 08/09/2025 | 212 |
| 56 | Đặng Thị Hiền | | STK9-00200 | Để học tốt Ngữ Văn 9 T.1 | Đỗ Ngọc Thống | 08/09/2025 | 212 |
| 57 | Đặng Thị Hiền | | TKM6-00033 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử và Địa lí 6 | Trịnh Đình Tùng | 08/09/2025 | 212 |
| 58 | Đặng Thị Hiền | | TKM6-00031 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử và Địa lí 6 | Trịnh Đình Tùng | 08/09/2025 | 212 |
| 59 | Đặng Thị Hiền | | NVM6-00022 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 08/09/2025 | 212 |
| 60 | Đặng Thị Hiền | | GKM6-00098 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 08/09/2025 | 212 |
| 61 | Đặng Thị Hiền | | GKM6-00040 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 15/09/2025 | 205 |
| 62 | Đặng Thị Hiền | | GKM9-00069 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 15/09/2025 | 205 |
| 63 | Đặng Thị Hiền | | GKM6-00034 | Ngữ văn 6 Tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 03/10/2025 | 187 |
| 64 | Đặng Việt Cường | 6 B | STN-00100 | Cô bê hai mươi | Văn Biển | 08/04/2026 | 0 |
| 65 | Đỗ Nhân Nhật Minh | 6 A | STK6-00249 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho học sinh trung học cơ sở 6 | Phan Kiên | 08/04/2026 | 0 |
| 66 | Đỗ Phương Anh | 6 B | SDD-00019 | Những cơ sở an toàn trong cuộc sồng dùng cho học sinh THCS | I.K.Tôpôrốp | 08/04/2026 | 0 |
| 67 | Đỗ Xuân Tùng | 7 A | STK7-00243 | Giải bài tập Vật lí 7 | Đoàn Thanh Sơn | 08/04/2026 | 0 |
| 68 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | GKM9-00034 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 27/01/2026 | 71 |
| 69 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | GKM9-00037 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 27/01/2026 | 71 |
| 70 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM6-00051 | Ngữ văn 6 Tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 71 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM6-00046 | Ngữ văn 6 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 72 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM7-00026 | Ngữ văn 7 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 73 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM7-00033 | Ngữ văn 7 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 74 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM8-00029 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 75 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM8-00030 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 76 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM9-00004 | Ngữ văn 9 tập 1 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 77 | Đoàn Thị Bảo Ngọc | | NVM9-00007 | Ngữ văn 9 tập 2 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 31/12/2025 | 98 |
| 78 | Đoàn Thị Thu Hiền | | GKM6-00027 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 08/09/2025 | 212 |
| 79 | Đoàn Thị Thu Hiền | | GKM7-00022 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 08/09/2025 | 212 |
| 80 | Đoàn Thị Thu Hiền | | GKM8-00041 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 08/09/2025 | 212 |
| 81 | Đoàn Thị Thu Hiền | | GKM9-00030 | Tin học 9 | Nguyễn Chí Công | 08/09/2025 | 212 |
| 82 | Hoàng Anh Tuấn | 9 B | GKM9-00005 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 05/12/2025 | 124 |
| 83 | Hoàng Anh Tuấn | 9 B | GKM9-00046 | Tiếng Anh 9 - Global success | Hoàng Văn Vân | 12/12/2025 | 117 |
| 84 | Hoàng Gia Bảo | 6 B | STK6-00089 | Ôn tập Toán 6 | Nguyễn Ngọc Đạm | 08/04/2026 | 0 |
| 85 | Hoàng Gia Huy | 6 A | SDD-00003 | Kể chuyện danh nhân nước nhà Trần Hưng Đạo P.2 | Nguyễn Khắc Thuần | 08/04/2026 | 0 |
| 86 | Hoàng Quang Minh | 7 A | TKM7-00036 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Đại số 7 | Nguyễn Toàn Anh | 08/04/2026 | 0 |
| 87 | Hoàng Thùy Dương | 6 A | SDD-00012 | 100 gương trẻ tốt T.1 | Vũ Văn Kính | 08/04/2026 | 0 |
| 88 | Lê Thị Kim Anh | 6 B | STK6-00099 | Tuyển chọn 400 bài tập Toán 6 | Nguyễn Anh Dũng | 08/04/2026 | 0 |
| 89 | Mai Thị Hương | | TKM7-00026 | Bài tập phát triển năng lực Lịch sử và Địa lí 7 | Trần Đình Tùng | 18/12/2025 | 111 |
| 90 | Mai Thị Hương | | NVM7-00039 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 19/09/2025 | 201 |
| 91 | Mai Thị Hương | | GKM7-00092 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 7 - Phần Lịch sử | Nguyễn Thị Côi | 19/09/2025 | 201 |
| 92 | Mai Thị Hương | | GKM7-00036 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 19/09/2025 | 201 |
| 93 | Mai Thị Hương | | GKM6-00041 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 19/09/2025 | 201 |
| 94 | Mai Thị Hương | | NVM6-00023 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 19/09/2025 | 201 |
| 95 | Mai Thị Hương | | GKM6-00046 | Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 03/10/2025 | 187 |
| 96 | Mai Thị Hương | | NVM6-00027 | Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 03/10/2025 | 187 |
| 97 | Mai Thị Hương | | GKM6-00105 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 03/10/2025 | 187 |
| 98 | Mai Thị Hương | | GKM6-00096 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Lịch sử | Đinh Ngọc Bảo | 03/10/2025 | 187 |
| 99 | Mai Thị Hương | | NVM8-00043 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 03/10/2025 | 187 |
| 100 | Mai Thị Hương | | GKM9-00044 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 08/09/2025 | 212 |
| 101 | Mai Thị Hương | | GKM9-00108 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Lịch sử | Nguyễn Ngọc Cơ | 08/09/2025 | 212 |
| 102 | Mai Thị Hương | | TKDC-00206 | Tài liệu học tập Lịch sử Hải Dương | UBND tỉnh Hải Dương | 08/09/2025 | 212 |
| 103 | Mai Thị Hương | | GKM8-00149 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Lịch sử | Trịnh Đình Tùng | 08/09/2025 | 212 |
| 104 | Mai Thị Hương | | GKM6-00003 | Toán 6 / 1 | Hà Huy Khoái | 08/09/2025 | 212 |
| 105 | Mai Thị Hương | | TVTH-00033 | Sách - Thư viện và Thiết bị giáo dục Tập 2-2010 (số 30) | Ngô Trần Ái | 29/10/2025 | 161 |
| 106 | Mai Thị Hương | | TVTH-00011 | Sách - Thư viện và Thiết bị giáo dục Tập 2-2005 (số 10) | Ngô Trần Ái | 29/10/2025 | 161 |
| 107 | Mai Thị Hương | | TVTH-00025 | Sách - Thư viện và Thiết bị giáo dục Tập 1-2008 (số 21) | Ngô Trần Ái | 29/10/2025 | 161 |
| 108 | Mai Thị Hương | | TVTH-00043 | Sách-Thư viện và Thiết bị giáo dục Tập 3-2012 (số 39) | Ngô Trần Ái | 29/10/2025 | 161 |
| 109 | Mai Thị Hương | | TVTH-00050 | Sách-Thư viện và Thiết bị giáo dục Tập 3-2013 (số 43) | Ngô Trần Ái | 29/10/2025 | 161 |
| 110 | Mai Thị Hương | | TVTH-00077 | Sách-Thư viện và Thiết bị giáo dục Tập 2 -2017 (số 58) | Nguyễn Đức Thái | 29/10/2025 | 161 |
| 111 | Ngô Hoàng An | 7 B | STN-00026 | Trần Quốc Tuấn nhà quân sự thiên tài | Nguyễn Thị Huyền | 08/04/2026 | 0 |
| 112 | Nguyễn Bá Việt Anh | 6 A | STK6-00072 | Luyện giải và ôn tập Toán 6 T.2 | Vũ Dương Thụy | 08/04/2026 | 0 |
| 113 | Nguyễn Bảo Hân | 6 A | STK6-00210 | Tư liệu Lịch sử 6 | Lê Đình Hà | 08/04/2026 | 0 |
| 114 | Nguyễn Công Thái | 7 B | STN-00037 | Tư Mã Thiên người đặt nền móng cho sử học Trung Hoa | Trần Tích Thành | 08/04/2026 | 0 |
| 115 | Nguyễn Đắc Dũng | 6 A | STK6-00289 | Bài tập bổ trợ- nâng cao Tiếng Anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 08/04/2026 | 0 |
| 116 | Nguyễn Đắc Huy | 6 A | STK6-00248 | 150 Bài trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 6 | Mai Vi Phương | 08/04/2026 | 0 |
| 117 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK8-00070 | Bài tập chọn lọc Vật lí 8 | Đoàn Ngọc Căn | 07/04/2026 | 1 |
| 118 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK8-00083 | 264 bài tập trắc nghiệm Vật lí 8 | Nguyễn Thành Dũng | 07/04/2026 | 1 |
| 119 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM6-00018 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 09/09/2025 | 211 |
| 120 | Nguyễn Đăng Lộc | | NVM6-00009 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 09/09/2025 | 211 |
| 121 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM6-00013 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 211 |
| 122 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM6-00079 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 211 |
| 123 | Nguyễn Đăng Lộc | | NVM6-00006 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 211 |
| 124 | Nguyễn Đăng Lộc | | NVDC-00362 | Giáo dục bảo vệ môi trường trong môn Công nghệ trung học cơ sở | Nguyễn Thị Dung | 18/09/2025 | 202 |
| 125 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM9-00015 | Khoa học Tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 18/09/2025 | 202 |
| 126 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM9-00084 | Bài tập Khoa học tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 18/09/2025 | 202 |
| 127 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM6-00016 | Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 25/09/2025 | 195 |
| 128 | Nguyễn Đăng Lộc | | GKM6-00083 | Bài tập Công nghệ 6 | Nguyễn Tất Thắng | 25/09/2025 | 195 |
| 129 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK8-00015 | Hướng dẫn làm bài tập Toán trung học cơ sở 8 T.1 | Lê Trọng Tuyến | 25/09/2025 | 195 |
| 130 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK8-00027 | Luyện giải và ôn tập Toán 8 T.1 | Vũ Dương Thụy | 25/09/2025 | 195 |
| 131 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK6-00268 | Vở bài tập Toán 6 T.1 | Tôn Thân | 25/09/2025 | 195 |
| 132 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK9-00162 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Vật lí lớp 9 | Ngô Quốc Quýnh | 25/09/2025 | 195 |
| 133 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK9-00159 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 9 | Nguyễn Đức Hiệp | 25/09/2025 | 195 |
| 134 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK9-00048 | Đề kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng Vật lí 9 | Hoàng Phụng Hịch | 25/09/2025 | 195 |
| 135 | Nguyễn Đăng Lộc | | STK8-00010 | Đê kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng Toán 8 | Phạm Đức Tài | 25/09/2025 | 195 |
| 136 | Nguyễn Đăng Phong | 7 B | SDD-00062 | Thế thứ các triều vua Việt Nam | Nguyễn Khắc Thuần | 08/04/2026 | 0 |
| 137 | Nguyễn Đình Đạt | 7 B | STN-00055 | Pi-Ốt đại đế nhà cải cách kiệt xuất của nước Nga | Đoàn Thị Tuyết Mai | 08/04/2026 | 0 |
| 138 | Nguyễn Đình Đạt | 7 A | TKM7-00042 | Toán nâng cao lớp 7 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 08/04/2026 | 0 |
| 139 | Nguyễn Đức Cương | 7 A | STK7-00153 | Tư liệu Ngữ Văn 7 | Đỗ Ngọc Thống | 08/04/2026 | 0 |
| 140 | Nguyễn Đức Long | 7 A | TKM7-00012 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 08/04/2026 | 0 |
| 141 | Nguyễn Đức Nhân | 7 A | STN-00146 | Động vật có vú | Elicom | 08/04/2026 | 0 |
| 142 | Nguyễn Đức Nhật Anh | 7 A | STC-00046 | Tự khúc | Vũ Minh Tuấn | 08/04/2026 | 0 |
| 143 | Nguyễn Đức Phát | 7 A | SDD-00070 | Danh tướng Việt Nam T.1 | Nguyễn Khắc Thuần | 08/04/2026 | 0 |
| 144 | Nguyễn Hoài Thu | 7 B | STK7-00042 | Ôn tập Đại Số 7 | Vũ Ngọc Đạm | 08/04/2026 | 0 |
| 145 | Nguyễn Minh Đức | 7 B | SDD-00212 | Thực hành kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 7 | Huỳnh Văn Sơn | 08/04/2026 | 0 |
| 146 | Nguyễn Ngọc Hằng | 6 B | STN-00088 | Tiếng khóc và tiếng hát | Trang Thế Hy | 08/04/2026 | 0 |
| 147 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | 7 B | STK7-00044 | Ôn tập Hình học 7 | Vũ Ngọc Đạm | 08/04/2026 | 0 |
| 148 | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 6 A | TKM6-00045 | Định hướng phát triển năng lực Toán 6 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 08/04/2026 | 0 |
| 149 | Nguyễn Phương Linh | 7 A | STK7-00041 | Ôn tập Đại Số 7 | Vũ Ngọc Đạm | 08/04/2026 | 0 |
| 150 | Nguyễn Quang Gia Hưng | 7 A | STN-00044 | Giêm Oát nhà phát minh máy hơi nước | Đoàn Thị Tuyết Mai | 08/04/2026 | 0 |
| 151 | Nguyễn Quỳnh Chi | 6 A | SHCM-00016 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Trần Ngọc Linh | 08/04/2026 | 0 |
| 152 | Nguyễn Thanh Bằng | | GKM9-00009 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 16/01/2026 | 82 |
| 153 | Nguyễn Thanh Bằng | | TKDC-00180 | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ Q.3 | | 09/09/2025 | 211 |
| 154 | Nguyễn Thanh Bằng | | TKDC-00181 | Tuyển chọn theo chuyên đề Toán học và tuổi trẻ Q.4 | | 09/09/2025 | 211 |
| 155 | Nguyễn Thanh Bằng | | STK7-00286 | Toán nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Văn Tuyên | 09/09/2025 | 211 |
| 156 | Nguyễn Thanh Bằng | | STK7-00043 | Ôn tập Hình học 7 | Vũ Ngọc Đạm | 09/09/2025 | 211 |
| 157 | Nguyễn Thanh Bằng | | STK7-00039 | Ôn tập Đại Số 7 | Vũ Ngọc Đạm | 09/09/2025 | 211 |
| 158 | Nguyễn Thanh Bằng | | STK8-00001 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 8 | Bùi Văn Tuyên | 09/09/2025 | 211 |
| 159 | Nguyễn Thanh Bằng | | STK8-00034 | Nâng cao và phát triển Toán 8 T.2 | Vũ Hữu Bình | 09/09/2025 | 211 |
| 160 | Nguyễn Thanh Bằng | | STK9-00128 | Nâng cao và phát triển Toán 9 T.1 | Vũ Hữu Bình | 09/09/2025 | 211 |
| 161 | Nguyễn Thanh Bằng | | GKM9-00007 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 09/09/2025 | 211 |
| 162 | Nguyễn Thanh Bằng | | TKM8-00011 | Bồi dưỡng Toán 8 tập 1 | Vũ Hữu Bình | 24/10/2025 | 166 |
| 163 | Nguyễn Thanh Bằng | | TKM9-00004 | Định hướng và phát triển tư duy giải bài tập Toán khó lớp 9 tập 1 | Nguyễn Đức Tấn | 24/10/2025 | 166 |
| 164 | Nguyễn Thanh Bằng | | TKM9-00005 | Định hướng và phát triển tư duy giải bài tập Toán khó lớp 9 tập 2 | Nguyễn Đức Tấn | 24/10/2025 | 166 |
| 165 | Nguyễn Thanh Phong | 6 B | STN-00109 | Nanh Trắng | JACK LON DON | 08/04/2026 | 0 |
| 166 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00065 | Tiếng Anh 6 - Right on | Võ Đại Phúc | 10/09/2025 | 210 |
| 167 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00066 | Tiếng Anh 6 - Right on | Võ Đại Phúc | 10/09/2025 | 210 |
| 168 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00024 | Tin học 6 | Nguyễn Chí Công | 10/09/2025 | 210 |
| 169 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM7-00023 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 10/09/2025 | 210 |
| 170 | Nguyễn Thanh Tùng | | NVM6-00035 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 210 |
| 171 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00104 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2025 | 210 |
| 172 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00114 | Bài tập Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | Trần Thị Thu | 10/09/2025 | 210 |
| 173 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00044 | Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 10/09/2025 | 210 |
| 174 | Nguyễn Thanh Tùng | | GKM6-00058 | Hoạt động trải nghiệm, Hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 210 |
| 175 | Nguyễn Thanh Tùng | | STN-00072 | Ê-Đi-Xơn nhà phát minh vĩ đại | Nguyễn Thị Thu Hương | 03/10/2025 | 187 |
| 176 | Nguyễn Thanh Tùng | | STK7-00211 | Bài tập bổ trợ và nâng cao Tiếng Anh 7 | Nguyễn Thị Chi | 03/10/2025 | 187 |
| 177 | Nguyễn Thanh Tùng | | STN-00070 | Nguyễn Văn Cừ người cộng sản kiên trung | Trần Tích Thành | 03/10/2025 | 187 |
| 178 | Nguyễn Thanh Tùng | | STK8-00242 | Bài tập bổ trợ - nâng cao Tiếng Anh 8 | Nguyễn Thị Chi | 03/10/2025 | 187 |
| 179 | Nguyễn Thanh Tùng | | STK9-00249 | Hướng dẫn ôn luyện kiến thức thi vào lớp 10 môn Tiếng Anh | Vương Thị Ngân | 03/10/2025 | 187 |
| 180 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 6 B | STN-00097 | Mặt trời quê hương | Xuân Sách | 08/04/2026 | 0 |
| 181 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 7 B | TKM7-00025 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7 tập 2 | Lê Quang Hưng | 08/04/2026 | 0 |
| 182 | Nguyễn Thị Kim Ngân | 6 B | STN-00106 | Lũ chúng tôi | Hoàng Văn Bổn | 08/04/2026 | 0 |
| 183 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 6 A | STK6-00230 | Bài tập tình huống Giáo dục công dân 6 | Vũ Xuân Vinh | 08/04/2026 | 0 |
| 184 | Nguyễn Thị Quỳnh Hương | 7 B | STN-00099 | Hải đảo xa xôi | Hải Hồ | 08/04/2026 | 0 |
| 185 | Nguyễn Thị Thanh Hiền | 6 B | SHCM-00042 | Bác về Moritzburg | Trần Đương | 08/04/2026 | 0 |
| 186 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM9-00070 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 9 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2025 | 212 |
| 187 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM9-00004 | Toán 9 tập 1 | Hà Duy Khoái | 08/09/2025 | 212 |
| 188 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM9-00006 | Toán 9 tập 2 | Hà Duy Khoái | 15/09/2025 | 205 |
| 189 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM8-00100 | Bài tập Toán 8 tập 1 | Cung Thế Anh | 12/09/2025 | 208 |
| 190 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK7-00029 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Toán 7 | Nguyễn Hải Châu | 08/09/2025 | 212 |
| 191 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK7-00011 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 7 T.1 | Tôn Thân | 08/09/2025 | 212 |
| 192 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK7-00034 | Nâng cao và phát triển Toán 7 T.1 | Vũ Hữu Bình | 08/09/2025 | 212 |
| 193 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK8-00036 | Những bài toán cơ bản và nâng cao chọn lọc 8 T.1 | Lê Thị Hương | 12/09/2025 | 208 |
| 194 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK8-00058 | Toán nâng cao Đại số 8 | Nguyễn Vĩnh Cận | 12/09/2025 | 208 |
| 195 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK8-00041 | Ôn tập Đại Số 8 | Nguyễn Ngọc Đạm | 12/09/2025 | 208 |
| 196 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK9-00148 | Toán nâng cao Hình học 9 | Võ Đại Mau | 15/09/2025 | 205 |
| 197 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK9-00266 | Tuyển tập đề thi môn toán trung học cơ sở | Vũ Dương Thụy | 15/09/2025 | 205 |
| 198 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STN-00071 | Nỏ thần kim quy | Đoàn Triệu Long | 15/09/2025 | 205 |
| 199 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM6-00004 | Toán 6 / 1 | Hà Huy Khoái | 15/09/2025 | 205 |
| 200 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM6-00070 | Bài tập Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 15/09/2025 | 205 |
| 201 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | NVM6-00002 | Toán 6 | Hà Huy Khoái | 15/09/2025 | 205 |
| 202 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM8-00095 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 8 | Lưu Thu Thủy | 12/09/2025 | 208 |
| 203 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK6-00032 | Kiểm tra đánh giá thường xuyên và định kì môn Toán lớp 6 | Nguyễn Hải Châu | 15/09/2025 | 205 |
| 204 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | NVM8-00064 | Toán 8 | Hà Duy Khoái | 12/09/2025 | 208 |
| 205 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM8-00001 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 12/09/2025 | 208 |
| 206 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | STK7-00037 | Nâng cao và phát triển Toán 7 T.2 | Vũ Hữu Bình | 15/09/2025 | 205 |
| 207 | Nguyễn Thị Thanh Mai | | GKM7-00008 | Toán 7 tập 2 | Hà Duy Khoái | 15/09/2025 | 205 |
| 208 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 6 B | STK6-00267 | Phương pháp giải Toán 6 theo chủ đề phần Hình học | Phan Doãn Thoại | 08/04/2026 | 0 |
| 209 | Nguyễn Thị Thu Trang | 7 A | SHCM-00030 | Bác Hồ viết di chúc | Vũ Kỳ | 08/04/2026 | 0 |
| 210 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00007 | Toán 8 tập 1 | Hà Duy Khoái | 04/09/2025 | 216 |
| 211 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00008 | Toán 8 tập 2 | Hà Duy Khoái | 04/09/2025 | 216 |
| 212 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00020 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 213 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00022 | Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 04/09/2025 | 216 |
| 214 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00036 | Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 04/09/2025 | 216 |
| 215 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00057 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 04/09/2025 | 216 |
| 216 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00048 | Ngữ văn 8 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 217 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00050 | Ngữ văn 8 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 218 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00069 | Giáo dục công dân 8 | Nguyễn Thị Toan | 04/09/2025 | 216 |
| 219 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00072 | Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 04/09/2025 | 216 |
| 220 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM6-00011 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 211 |
| 221 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM6-00042 | Khoa học tự nhiên6 | Vũ Văn Hùng | 09/09/2025 | 211 |
| 222 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM8-00030 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết | 09/09/2025 | 211 |
| 223 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM8-00008 | Giáo dục thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết | 09/09/2025 | 211 |
| 224 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM9-00025 | Giáo dục thể chất 9 | Nguyễn Duy Quyết | 09/09/2025 | 211 |
| 225 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM7-00019 | Giáo dục thể chất 7 | Nguyễn Duy Quyết | 09/09/2025 | 211 |
| 226 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM7-00017 | Giáo dục thể chất 7 | Nguyễn Duy Quyết | 09/09/2025 | 211 |
| 227 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM6-00078 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 23/09/2025 | 197 |
| 228 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM6-00023 | Giáo dục Thể chất 6 | Hồ Đắc Sơn | 23/09/2025 | 197 |
| 229 | Nguyễn Thị Thúy | | GKM7-00012 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 23/09/2025 | 197 |
| 230 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM7-00014 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 23/09/2025 | 197 |
| 231 | Nguyễn Thị Thúy | | NVM6-00012 | Giáo dục Thể chất 6 | Hồ Đắc Sơn | 23/09/2025 | 197 |
| 232 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 7 B | TKM7-00015 | Bài tập phát triển năng lực Khoa học Tự nhiên 7 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 08/04/2026 | 0 |
| 233 | Nguyễn Thị Tươi | | GKM6-00014 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 234 | Nguyễn Thị Tươi | | GKM7-00111 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 235 | Nguyễn Thị Tươi | | GKM8-00019 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 236 | Nguyễn Thị Tươi | | GKM9-00011 | Khoa học Tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 237 | Nguyễn Thị Tươi | | SDD-00009 | Những câu chuyện bổ ích và lí thú T.1 | Lưu Thu Thủy | 08/09/2025 | 212 |
| 238 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM8-00058 | Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 24/12/2025 | 105 |
| 239 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM9-00035 | Ngữ văn 9 tập 1 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 240 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM9-00036 | Ngữ văn 9 tập 2 | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 241 | Nguyễn Thị Xuân | | NVM9-00005 | Ngữ văn 9 tập 1 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 242 | Nguyễn Thị Xuân | | NVM9-00006 | Ngữ văn 9 tập 2 - Sách giáo viên | Bùi Mạnh Hùng | 08/09/2025 | 212 |
| 243 | Nguyễn Thị Xuân | | NVM9-00014 | Giáo dục công dân 9 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2025 | 212 |
| 244 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM6-00047 | Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2025 | 212 |
| 245 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM6-00106 | Bài tập Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2025 | 212 |
| 246 | Nguyễn Thị Xuân | | NVM6-00026 | Giáo dục Công dân 6 | Nguyễn Thị Toan | 08/09/2025 | 212 |
| 247 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM7-00044 | Giáo dục Công dân 7 | Nguyễn Thị Toan | 12/09/2025 | 208 |
| 248 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM7-00013 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 22/09/2025 | 198 |
| 249 | Nguyễn Thị Xuân | | GKM7-00024 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 22/09/2025 | 198 |
| 250 | Nguyễn Thị Xuân | | TKDC-00213 | Tài liệu học tập Lịch sử Hải Dương | UBND tỉnh Hải Dương | 03/10/2025 | 187 |
| 251 | Nguyễn Thị Xuân | | TKDC-00550 | Đề cương bài giảng Lịch sử huyện Ninh Giang 1930-2015 | BCH Đảng bộ Huyện Ninh Giang khóa XXIV | 03/10/2025 | 187 |
| 252 | Nguyễn Thị Xuân | | NVDC-00447 | Tài liệu dạy học và hướng dẫn giảng dạy Ngữ Văn Hải Dương | Nguyễn Thị Tiến | 17/10/2025 | 173 |
| 253 | Nguyễn Thị Xuân | | STK9-00327 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho học sinh Trung học cơ sở 9 | Phan Kiên | 17/10/2025 | 173 |
| 254 | Nguyễn Thị Xuân | | STK8-00263 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho học sinh trung học cơ sở 8 | Phan Kiên | 17/10/2025 | 173 |
| 255 | Nguyễn Thị Xuân | | STK7-00282 | Những kĩ năng mềm thiết yếu 7 | Phan Kiên | 17/10/2025 | 173 |
| 256 | Nguyễn Thị Xuân | | STK6-00293 | Những kĩ năng mềm thiết yếu dành cho học sinh trung học cơ sở 6 | Phan Kiên | 17/10/2025 | 173 |
| 257 | Nguyễn Thị Xuân | | TKDC-00105 | Đề cương bài giảng Lịch sử huyện Ninh Giang | BCH Đảng bộ huyện Ninh Giang khóa XXII | 31/10/2025 | 159 |
| 258 | Nguyễn Thùy Trang | 7 B | SDD-00213 | Thực hành kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 7 | Huỳnh Văn Sơn | 08/04/2026 | 0 |
| 259 | Nguyễn Trần Mỹ Chi | 6 A | SDD-00202 | Thực hành kĩ năng sống dành cho học sinh lớp 6 | Huỳnh Văn Sơn | 08/04/2026 | 0 |
| 260 | Nguyễn Văn Hải Nam | 6 B | SHCM-00053 | 79 mùa xuân Hồ Chí Minh | Bá Ngọc | 08/04/2026 | 0 |
| 261 | Nguyễn Văn Huy | | TKM8-00016 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 8 theo chuyên đề | PGS.TS. Nguyễn Xuân Trường | 10/09/2025 | 210 |
| 262 | Nguyễn Văn Huy | | TKM8-00017 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Sinh học 8 | TS. Phan Khắc Nghệ | 10/09/2025 | 210 |
| 263 | Nguyễn Văn Huy | | TKM9-00012 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Hóa học 9 theo chuyên đề | PGS.TS. Nguyễn Xuân Trường | 10/09/2025 | 210 |
| 264 | Nguyễn Văn Huy | | STK8-00112 | 400 Bài tập Hóa THCS lớp 8 | Lê Đình Nguyên | 10/09/2025 | 210 |
| 265 | Nguyễn Văn Huy | | STK6-00148 | Câu hỏi ôn luyện Sinh học 6 | Trịnh Nguyên Giao | 10/09/2025 | 210 |
| 266 | Nguyễn Văn Huy | | STK6-00145 | Bài tập trắc nghiệm và đề kiểm tra Sinh học 6 | Trần Văn Kiên | 10/09/2025 | 210 |
| 267 | Nguyễn Văn Huy | | STK6-00144 | Bài tập trắc nghiệm Sinh học 6 | Đỗ Mạnh Hùng | 10/09/2025 | 210 |
| 268 | Nguyễn Văn Huy | | STK9-00296 | Câu hỏi và bài tập trắc nghiệm Hóa học THCS 9 | Ngô Ngọc An | 17/09/2025 | 203 |
| 269 | Nguyễn Văn Huy | | STK9-00174 | Các dạng toán và phương pháp giải Hóa học 9 | Lê Thanh Xuân | 17/09/2025 | 203 |
| 270 | Nguyễn Văn Huy | | STK8-00140 | Tư liệu Sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 17/09/2025 | 203 |
| 271 | Nguyễn Văn Huy | | STK8-00113 | 400 Bài tập Hóa hóa 8 | Lê Đình Nguyên | 17/09/2025 | 203 |
| 272 | Nguyễn Văn Huy | | GKM8-00016 | Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 273 | Nguyễn Văn Huy | | GKM8-00119 | Bài tập Khoa học tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 274 | Nguyễn Văn Huy | | NVM6-00004 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 275 | Nguyễn Văn Huy | | GKM6-00077 | Bài tập Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 276 | Nguyễn Văn Huy | | GKM6-00012 | Khoa học Tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 277 | Nguyễn Văn Huy | | GKM7-00114 | Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 278 | Nguyễn Văn Huy | | GKM7-00074 | Bài tập Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 04/09/2025 | 216 |
| 279 | Phạm Gia Hưng | 6 B | STK6-00123 | Bài tập trắc nghiệm Vật lí 6 | Nguyễn Anh Thi | 08/04/2026 | 0 |
| 280 | Phạm Hồng Đức | 6 B | STK6-00245 | Ngữ pháp và bài tập nâng cao Tiếng Anh 6 | Vĩnh Bá | 08/04/2026 | 0 |
| 281 | Phạm Mai Hồng | 7 B | STK7-00199 | Truyện đọc Giáo dục công dân 7 | Phong Thu | 08/04/2026 | 0 |
| 282 | Phạm Thị Kim Anh | | NVM9-00012 | Giáo dục công dân 9 - Sách giáo viên | Nguyễn Thị Toan | 09/08/2025 | 242 |
| 283 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM9-00045 | Lịch sử và Địa lí 9 | Vũ Minh Giang | 09/08/2025 | 242 |
| 284 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM9-00112 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 9 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 03/10/2025 | 187 |
| 285 | Phạm Thị Kim Anh | | NVM6-00024 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 09/08/2025 | 242 |
| 286 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM6-00042 | Lịch sử và Địa lí 6 | Vũ Minh Giang | 09/08/2025 | 242 |
| 287 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM6-00101 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 6 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 03/10/2025 | 187 |
| 288 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM8-00161 | Bài tập Lịch sử và Địa lí 8 - Phần Địa lí | Đào Ngọc Hùng | 03/10/2025 | 187 |
| 289 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM7-00125 | Tài liệu Giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương lớp 7 | UBND Tỉnh Hải Dương | 09/08/2025 | 242 |
| 290 | Phạm Thị Kim Anh | | NVDC-00359 | Giáo dục bảo vệ môi trường trong môn Địa lí trung học cơ sở | Nguyễn Hải Hà | 03/10/2025 | 187 |
| 291 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM9-00056 | Giáo dục công dân 9 | Nguyễn Thị Toan | 09/08/2025 | 242 |
| 292 | Phạm Thị Kim Anh | | GKM9-00147 | Tài liệu Giáo dục địa phương Hải Dương lớp 9 | UBND Tỉnh Hải Dương | 09/08/2025 | 242 |
| 293 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 7 B | SHCM-00033 | Bác Hồ với thiếu nhi và phụ nữ = Uncle Hồ with children and women | Nguyệt Tú | 08/04/2026 | 0 |
| 294 | Phạm Văn Trường | 6 A | SDD-00006 | Học và làm theo Pháp luật T.2 | Lê Hồng Sơn | 08/04/2026 | 0 |
| 295 | Trần Gia Hân | 6 B | SDD-00060 | Những vua chúa Việt Nam hay chữ | Quốc Chấn | 08/04/2026 | 0 |
| 296 | Trần Thu Phương | | GKM7-00040 | Lịch sử và Địa lí 7 | Vũ Minh Giang | 19/01/2026 | 79 |
| 297 | Trần Thu Phương | | GKM7-00118 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 210 |
| 298 | Trần Thu Phương | | STK7-00239 | Nâng cao và phát triển Toán 7 T.1 | Vũ Hữu Bình | 04/09/2025 | 216 |
| 299 | Trần Thu Phương | | STK7-00240 | Vở bài tập Toán 7 T.1 | Tôn Thân | 04/09/2025 | 216 |
| 300 | Trần Thu Phương | | NVM6-00001 | Toán 6 | Hà Huy Khoái | 04/09/2025 | 216 |
| 301 | Trần Thu Phương | | STK7-00031 | Nâng cao và phát triển Toán 7 T.1 | Vũ Hữu Bình | 04/09/2025 | 216 |
| 302 | Trần Thu Phương | | STK9-00156 | Ôn tập Đại số 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 12/09/2025 | 208 |
| 303 | Trần Thu Phương | | STK9-00320 | Ôn tập Hình học 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 12/09/2025 | 208 |
| 304 | Trần Thu Phương | | TKM7-00006 | Bài tập phát triển năng lực Toán 7 Tập 2 | Cung Thế Anh | 01/10/2025 | 189 |
| 305 | Trần Thu Phương | | STK7-00074 | Vở bài tập Toán 7 T.2 | Nguyễn Văn Trang | 01/10/2025 | 189 |
| 306 | Trần Thu Phương | | STK7-00035 | Nâng cao và phát triển Toán 7 T.2 | Vũ Hữu Bình | 01/10/2025 | 189 |
| 307 | Vũ Bảo Diệp | 6 A | STC-00096 | Một thời bụi phấn T.3 | Hội Cựu giáo chức Tỉnh Hải Dương | 08/04/2026 | 0 |
| 308 | Vũ Đình Nguyện | | GKM7-00116 | Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 10/09/2025 | 210 |
| 309 | Vũ Đình Nguyện | | GKM6-00001 | Toán 6 / 1 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 210 |
| 310 | Vũ Đình Nguyện | | GKM6-00009 | Toán 6 / 2 | Hà Huy Khoái | 10/09/2025 | 210 |
| 311 | Vũ Hoàng Minh | 6 A | STN-00093 | Cái Lu | Trần Kim Trắc | 08/04/2026 | 0 |
| 312 | Vũ Thị Mai Linh | 7 A | STK7-00077 | Bài tập cơ bản và nâng cao Vật lí 7 | Nguyễn Đức Hiệp | 08/04/2026 | 0 |
| 313 | Vũ Tuấn Kiệt | 7 B | STN-00103 | Cậu bé mê toán | Đỗ Thị Hiền Hòa | 08/04/2026 | 0 |